Cây mỏ hạc - về mặt thực vật học là phong lữ - là một loại cây lâu năm rất phổ biến được trồng trong vườn và thùng chứa. Tuy nhiên, nhiều loài khác nhau đáng kể về vị trí của chúng, đó là lý do tại sao bài viết này cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan thực tế về các điều kiện trồng cụ thể.

Cây mỏ sếu cần những điều kiện gì để phát triển?
Tùy thuộc vào loài và giống, sếu thích những nơi có nắng, bóng râm một phần hoặc râm mát và đất mùn, có thể khô hoặc ẩm tùy theo loài. Để ra hoa tối ưu, điều quan trọng là trồng vào mùa xuân và khoảng cách trồng phù hợp với loài.
Cướp sếu thích vị trí nào hơn?
Tùy thuộc vào loài và giống, cây mỏ sếu có thể được trồng ở những nơi có nắng, có bóng râm một phần và thậm chí có bóng râm. Bảng bên dưới cung cấp cho bạn một lựa chọn.
Đất nào là tối ưu cho cây mỏ sếu?
Hầu hết tất cả các loài hạc đều thích đất nhiều mùn, giàu mùn, mặc dù một số thích đất khô và một số khác thích đất ẩm.
Khi nào là thời điểm thích hợp để trồng/gieo hạt?
Cây mỏ hạc được gieo hoặc trồng vào mùa xuân.
Nên duy trì khoảng cách trồng bao nhiêu?
Khoảng cách trồng cũng khác nhau đáng kể tùy thuộc vào loài và giống. Bảng bên dưới cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về số lượng cây thuộc một loại cụ thể mà bạn nên trồng trên mỗi mét vuông diện tích.
Cách tốt nhất để nhân giống mỏ hạc là gì?
Cây mỏ hạc tốt nhất có thể được nhân giống bằng cách gieo hạt hoặc chia cành. Đối với một số loài, nhân giống sinh dưỡng bằng cách giâm cành cũng có ý nghĩa.
Khi nào hoa hạc nở?
Hầu hết các loài hoa sếu nở hoa vào tháng 6/tháng 7, mặc dù cũng có những loài nở sớm và nở muộn. Cắt tỉa sau khi ra hoa có thể khuyến khích một số loài hạc nở hoa lần thứ hai.
Hàng xóm tốt / Hàng xóm xấu
Nhiều loài hạc rất hòa hợp với hoa hồng và/hoặc mẫu đơn.
Tổng quan về yêu cầu về vị trí và khoảng cách trồng
Loài cò mỏ | Tên Latinh | Vị trí | Tầng | Số cây trên một mét vuông |
---|---|---|---|---|
Cambridge Cranesbill | Geranium cantabrigiense | nắng đến râm một phần | mùn đất mùn | 16 |
Cò cẩu xám | Geranium cinereum | nắng đầy | loamy-humic, hơi kiềm | 25 |
Clarke's Cranesbill | Hoa phong lữ clarkei | nắng đến râm một phần | loamy-humic, giàu dinh dưỡng | 11 |
Rozanne | Phong lữ x Cultorum | nắng đến râm một phần | loamy-humic, giàu dinh dưỡng | 4 |
Cò cẩu Himalaya | Hoa phong lữ Himalaya | nắng đến râm một phần | loamy-humic, giàu dinh dưỡng | 8 |
Cò hạc lá tim | Geranium ibericum | nắng đến râm một phần | loamy-humic, giàu dinh dưỡng | 8 |
Cướp đá | Hoa phong lữ macrorrhizum | nắng, một phần bóng râm hoặc râm mát | loamy-humic, giàu dinh dưỡng vừa phải | 11 |
Cầu hạc lộng lẫy | Geranium magnificum | nắng đến râm một phần | loamy-humic, giàu dinh dưỡng | 11 |
Cò sếu rừng núi xương xẩu | Geranium nodosum | nắng đến râm mát | loamy-humic, giàu dinh dưỡng vừa phải | 11 |
Oxford Cranesbill | Hoa phong lữ oxonianum | nắng đến râm mát | loamy-humic, giàu dinh dưỡng vừa phải | 5 |
Cướp nâu | Phaeum phong lữ | nắng đến râm mát | mùn-ẩm, ẩm ướt | 6 |
Cỏ mỏ hạc Armenia | Psilostemon phong lữ | nắng | loamy-humic, giàu dinh dưỡng | 3 đến 5 |
Cầu hạc Kavkaz | Geranium renardii | nắng | màu mỡ vừa phải, khô, hơi kiềm | 11 |
Cướp máu đẫm máu | Hoa phong lữ sanguineum | nắng | loamy-humic, giàu dinh dưỡng vừa phải | 7 đến 16 |
Cò cẩu Siberia | Geranium wlassovianum | nắng đến râm một phần | khô, mùn | 8 |
Mẹo
Nhiều giống lai như “Rozanne”, “Nimbus”, “Orion” hoặc “Salome” có thời gian ra hoa đặc biệt dài.