Hoa lan: Tên tiếng Đức thông dụng cho các loài ngoại lai

Hoa lan: Tên tiếng Đức thông dụng cho các loài ngoại lai
Hoa lan: Tên tiếng Đức thông dụng cho các loài ngoại lai
Anonim

Các chuyên gia về hoa lan bó tay khi người ta đặt tên riêng cho những loài lan đẹp nhất. Tuy nhiên, có một số tên tiếng Đức thích hợp cho hoa lan đã được phổ biến và chúng ta có thể dễ dàng nhớ ngay cả khi không có Great Latinum. Phần tổng quan sau đây trình bày các thuật ngữ phổ biến.

Tên hoa lan
Tên hoa lan

Các loài phong lan có tên tiếng Đức là gì?

Một số tên gọi phổ biến của hoa lan là: Lan bướm (Phalaenopsis), Lan Pansy (Miltonia), Cambria (Vuylstekeara), Lan nho (Dendrobium), Lan Tây Tạng (Pleione), Lan hài Venus (Paphiopedilum) và Dép nữ (Cypripedium).

Hoa lan kỳ lạ – Cách dung hòa tên khoa học và tên tiếng Đức

Kể từ khi hoa lan chinh phục các siêu thị và cửa hàng kim khí, các danh hiệu khoa học ngày càng lùi về phía sau và nhường chỗ cho những cái tên Đức thúc đẩy doanh số bán hàng. Để giúp bạn dung hòa cả hai phiên bản, chúng tôi đã tổng hợp cho bạn phần tổng quan sau:

  • Phalaenopsis: lan bướm, lan bướm, hoa hướng dương
  • Milonia: Hoa lan Pansy
  • Vuylstekeara: Cambria
  • Dendrobium: Hoa lan nho
  • Pleione: hoa lan Tây Tạng
  • Paphiopedilum: Dép Venus
  • Cypripedium: Dép của Quý cô
  • Odontoglossum: lưỡi có răng
  • Anguloa: Hoa lan Tulip
  • Brassia: Hoa lan nhện
  • Địa lan: lan thuyền, môi thuyền
  • Ludisia: Hoa Lan Ngọc
  • Bletilla: hoa lan Nhật Bản

Ngoài ra, các tên thông dụng theo vùng đã được đặt ra để việc mua hoa lan ở chợ hoa trở nên hấp dẫn hơn. Nếu bạn đang tìm kiếm cụ thể một loài lan cụ thể, chỉ có tên khoa học là hướng dẫn rõ ràng.

Hoa lan bản địa có tên khoa học và tiếng Đức

Trong khi tên khoa học của các loài lan ngoại lai phần lớn có thể được xác định bằng một tên tầm thường duy nhất, thì các loài lan bản địa được đặc trưng bởi Tháp hoa Babel. Lựa chọn sau đây cung cấp cái nhìn tổng quan:

  • Hoa lan: Hoa lan, Hoa lan mũ ngốc, Hoa lan tím, Hoa lan mũ bảo hiểm
  • Dactylorhiza: phong lan, cinquefoil, hoa cúc cu
  • Anacamptis: cỏ chó, lan, lan nhọn, thân lược
  • Platanthera: lục bình rừng, lục bình núi, hoa cúc núi
  • Spirathes xoắn ốc: Rễ xoắn, Rễ xoắn mùa thu
  • Ophrys: Ragwort, Ragwort nhện, Ragwort ruồi, Ragwort Bumblebee
  • Epipactis: Stendelwort,
  • Cephalanthera: chim rừng

Trong số các loài lan ngoại lai, Cypripedium calceolus là loài duy nhất đã thích nghi tuyệt vời với khí hậu của chúng ta đến mức nó có thể được tìm thấy trên các cánh đồng và rừng. Những cái tên tiếng Đức nổi tiếng nhất của họ là Yellow Lady's Slipper, Marienfrauenschuh, Rotbrauner Frauenschuh hoặc European Frauenschuh.

Mẹo

Ngoài tên khoa học của các loài lan, các thuật ngữ kỹ thuật khác từ tiếng Latin và tiếng Hy Lạp cũng rất quan trọng để chăm sóc thành công. Khi chúng ta nói về một loài lan biểu sinh, nó là một loại cây biểu sinh từ những cây trong rừng nhiệt đới. Các loài trên cạn phát triển mạnh như hoa lan trên cạn. Lan thạch thảo thích sống trên đá và các loại đá khác.

Đề xuất: