Gần 100 năm trước, 44 loại rau diếp đã được báo cáo. Ngày nay, vẫn còn khoảng 30 loại rau diếp được tìm thấy ở Đức. Chúng khác nhau không chỉ về hình dạng, màu sắc lá mà còn về ngày gieo hạt và thu hoạch. Dưới đây bạn sẽ tìm thấy thông tin tổng quan về các loại phổ biến nhất.

Ở Đức có những loại rau diếp nào?
Có khoảng 30 loại rau diếp khác nhau ở Đức, khác nhau về hình dạng, màu lá và mùa sinh trưởng. Ví dụ như 'Merveille des 4 Saisons' thời kỳ đầu, 'Kagraner Sommer 3' ở giữa và 'Larissa' mùa đông.
Giống sớm, giữa và đông
Rau diếp không thể chỉ trồng vào mùa xuân. Tùy thuộc vào giống, nó cũng có thể được gieo vào mùa hè hoặc thậm chí mùa thu. Các giống mùa đông đặc biệt được gieo vào tháng 10/11 và thu hoạch vào tháng 12 hoặc thậm chí muộn hơn. Dưới đây là tổng quan về các loại rau diếp sớm và muộn:
Giống rau diếp sớm
Tên giống rau diếp | Gieo | Thời điểm thu hoạch | Tính năng đặc biệt |
---|---|---|---|
Dynamite | Tháng 2 đến đầu tháng 7 | Cuối tháng 4 đến tháng 10 | Chống sâu bệnh |
Grazer Krauthäuptel 2 | Tháng 2 đến đầu tháng 7 | Giữa tháng 6 đến tháng 10 | Chịu nhiệt, có mùi thơm, màu hơi đỏ |
Vua tháng năm | Tháng 2 đến tháng 4 (dưới kính) | Từ tháng 5 | Lá ngoài hơi đỏ, chịu được thời tiết |
Merveille của mùa thứ 4 | Tháng 2 đến tháng 8 | Ngay khi một cái đầu vững chắc hình thành | Lá đỏ kháng virus |
Muck | Tháng Một đến tháng Tư hoặc tháng Tám đến tháng Chín | Cuối tháng 4 đến tháng 5 hoặc cuối tháng 10 đến tháng 11 | Để trồng trọt dưới kính và giấy bạc |
Sylvesta | Tháng 2 đến tháng 8 | Ngay khi một cái đầu vững chắc hình thành | Chịu nhiệt, chống đạn |
Veronique | Tháng 2 đến tháng 8 | Ngay khi một cái đầu vững chắc hình thành | Chịu nhiệt, có thể trồng quanh năm |
Viktoria | Tháng 2 đến tháng 8 | Ngay khi một cái đầu vững chắc hình thành | Chịu nhiệt |
Các loại rau diếp cỡ vừa
Tên giống rau diếp | Gieo | Thời điểm thu hoạch | Tính năng đặc biệt |
---|---|---|---|
Sức hấp dẫn | Tháng 3 đến tháng 7 | Tháng 5 đến tháng 9 | Kiên cường, bền bỉ |
Kagran Mùa hè 3 | Tháng 4 đến giữa tháng 7 | Cuối tháng 6 đến tháng 9 | Lá ngoài chịu nhiệt, chống đạn, dày, cong |
Phép màu tháng năm | Tháng 8 đến tháng 9 | Ngay khi một cái đầu vững chắc hình thành | Gieo hạt mùa thu, chịu được thời tiết |
Mona | Tháng 4 đến tháng 7 | Tháng 5 đến tháng 9 | Lá mỏng manh chịu nhiệt |
Cướp biển | Tháng 4 đến tháng 6 | Tháng 5 đến tháng 9 | Lá đặc, màu xanh vàng với màu nâu đỏ |
Kỳ quan của Stuttgart | Tháng 6 đến tháng 8 | Tháng 9 đến tháng 11 | Lá to, mỏng manh |
Giống mùa đông
Tên giống rau diếp | Gieo | Thời điểm thu hoạch | Tính năng đặc biệt |
---|---|---|---|
Brighton | Tháng 9 đến tháng 1 | Tháng 12 đến tháng 4 | Để trồng trọt vào mùa đông trong nhà kính |
Larissa | Tháng 8 đến tháng 2 | Từ tháng 12 | Rau diếp phát triển nhanh, trồng trong nhà kính hoặc dưới giấy bạc |
Đầu bơ mùa đông | Tháng 7 đến tháng 8 | Tháng 2 đến tháng 3 | Lá rất cứng, màu xanh vàng |